Tháp nhạn

Học thuật
Thân thiện
Tháp nhạn

Tháp Nhạn là một điểm đến nổi tiếng cho các tân khoa tấn sĩ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một ngôi tháp cụ thể: Chỉ ngôi tháp do pháp sư Huyền Trang (đời Đường) xây dựng. Đây một thắng cảnh, nơi các tân khoa tiến sĩ sau khi thi đỗ thường đến tham quan, ngắm cảnh khắc tên mình lên chân tháp để lưu danh.
    • Biểu tượng của thành công khoa cử: "Tháp nhạn" trở thành hình ảnh tượng trưng cho việc đỗ đạt, vinh quy bái tổ trong văn hóa truyền thống, gắn liền với ước vọng công danh của các nho sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo sách "Nam Bộ tân thư", Vi Triệu mới thi đỗ, liền đến vãn cảnh chùa Từ Ân đề tên mình lên chân tháp nhạn. (Theo sách "Nam Bộ tân thư", Vi Triệu vừa thi đỗ, liền đến thưởng ngoạn cảnh chùa Từ Ân khắc tên mình lên chân tháp nhạn.)
    • Tục khắc tên lên tháp nhạn bắt nguồn từ sự hâm mộ, bắt chước của các thế hệ sau đối với các bậc tiền bối đỗ đạt. (Tục lệ khắc tên lên tháp nhạn bắt nguồn từ sự ngưỡng mộ, bắt chước của các thế hệ sau đối với các bậc tiền bối đỗ đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bảng hùm tỏ phạm tháp nhạn diễu trương" (trích " kính tân trang"): Câu thơ này mô tả cảnh tượng oai phong, rực rỡ khi danh sách người đỗ đạt (bảng vàng) được niêm yết, tựa như con hổ tỏ ra oai phong trước tháp nhạn đang ngạo nghễ giương cao. Cụm từ này sử dụng hình ảnh "tháp nhạn" trong một văn cảnh văn chương để tôn vinh sự thành đạt.
Biến thể từ liên quan
  • Bắn nhạn ven mây: Đây một điển tích khác chữ "nhạn" (con chim nhạn), thường dùng để von tài năng xuất chúng, nhưng không phải biến thể trực tiếp của "tháp nhạn". Cần phân biệt .
  • Tháp: Chỉ công trình kiến trúc cao, thường hình chóp, có thể dùng để chỉ chung các loại tháp (tháp chuông, tháp canh, tháp Phật...). "Tháp nhạn" một ngôi tháp cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Tháp bút: Một hình ảnh biểu tượng khác cho văn chương, khoa cử, thường được dùng với ý nghĩa tương tự "tháp nhạn" trong việc tượng trưng cho sự đỗ đạt, nghiên bút.
  • Bảng vàng: Chỉ bảng ghi tên những người thi đỗ, cũng biểu tượng trực tiếp của thành công khoa cử.
Thành ngữ, điển tích liên quan
  • Khắc tên tháp nhạn: Thành ngữ này bắt nguồn từ tích truyện về ngôi tháp, dùng để chỉ việc lưu danh hậu thế, đặc biệt sau khi đạt được thành tựu lớn (như đỗ tiến sĩ).
    • Bao đời nho sĩ đều mơ ước một lần khắc tên tháp nhạn. (Bao đời nho sĩ đều mơ ước một lần được lưu danh hậu thế.)
  • Vinh quy bái tổ: Chỉ nghi lễ vinh dự trở về quê hương bái yết tổ tiên sau khi thi đỗ, kết quả hiển nhiên của việc "khắc tên tháp nhạn". Hai hình ảnh này thường đi đôi với nhau trong văn hóa.
Tháp nhạn

Tháp Nhạn là một điểm đến nổi tiếng cho các tân khoa tấn sĩ.

  1. Tháp do pháp sư Huyền Trang đời Đường dựng, các tân khoa Tấn thường đến đó ngoạn cảnh, khắc tên mình lên chân tháp
  2. Nam Bộ tân thư: Vi Triệu mới thi đỗ, đến vãn cảnh chùa Từ ân, nhân đề tên mình lên chân tháp. Các người lớp sau hâm mộ bắt chước làm theo tục ấy
  3. kính tân trang: Bảng hùm tỏ phạm tháp nhàn diễu trương
  4. Xem Bắn nhạn ven mây